border

/ˈbɔːdər/
ranh giới

The two countries share a long border.

Hai nước này có một ranh giới dài.


chung

Một đường phân chia giữa hai khu vực, quốc gia, hoặc lãnh thổ.

The border between the two countries is heavily guarded.

Ranh giới giữa hai nước này được bảo vệ nghiêm ngặt.

Thường dùng để chỉ đường phân chia chính trị hoặc địa lý.

geographical

Vùng biên giới, khu vực gần biên giới.

They live in a small town near the border.

Họ sống ở một thị trấn nhỏ gần biên giới.

Có thể đề cập đến vùng đất hoặc khu vực gần biên giới quốc gia.

chung

Vùng viền hoặc cạnh của một vật thể.

The border of the tablecloth is embroidered.

Viền của khăn trải bàn được thêu.

Dùng trong ngữ cảnh thiết kế hoặc mô tả vật lý.

Cụm từ kết hợp

cross the borderđi qua biên giớiborder controlquản lý biên giớiborder disputetranh chấp biên giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

border crossingcụm từ
điểm kiểm soát biên giới
border securitycụm từ
an ninh biên giới

Mẹo hay

Sử dụng 'border' trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về ranh giới giữa hai quốc gia, hãy nhớ rằng 'border' thường liên quan đến các vấn đề chính trị và an ninh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'border' và 'boundary'

'Border' thường dùng cho ranh giới quốc gia, còn 'boundary' có thể dùng cho ranh giới chung chung, không nhất thiết phải liên quan đến quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'viền' hoặc 'cạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'border' thường dùng để chỉ ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực. Trong ngữ cảnh thiết kế, nó có thể đề cập đến viền của một vật thể.

Phân tích từ

bord
viền, cạnh
root
+
-er
tạo thành một danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt