Looking up...
Tiếng nổ lớn, tiếng vang to.
The fireworks created a loud boom.
Pháo hoa đã tạo ra một tiếng nổ to.
Thường dùng để mô tả tiếng nổ to hoặc tiếng vang.
Sự tăng trưởng nhanh chóng, sự bùng nổ.
The tech industry experienced a boom in the 1990s.
Ngành công nghệ đã trải qua một thời kỳ bùng nổ vào những năm 1990.
Dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng trong kinh tế hoặc ngành công nghiệp.
Từ 'boom' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'boem' (tiếng vang to).
Từ 'boom' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.