Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

middle

/ˈmɪdəl/
nounadjectiveadverb★Cơ bản
chung

Vị trí hoặc phần nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.

The middle of the table was empty.

Phần giữa của bàn trống.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.

mathematicsstatistics

Phần trung bình hoặc trung gian trong một loạt các giá trị.

The median is the middle value in a set of numbers.

Trung vị là giá trị ở giữa trong một tập số.

💡

Trong toán học, 'middle' có thể chỉ trung vị (median).

chung

Thời kỳ trung gian trong một quá trình hoặc sự kiện.

They are in the middle of a project.

Họ đang ở giữa một dự án.

💡

Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn giữa.

Cụm từ kết hợp

in the middleở giữamiddle classlớp trung lưumiddle schooltrung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the middle of nowherethành ngữ
ở một nơi xa xôi, không có gì
middle-agedadjective
ở độ tuổi trung niên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'middle' để chỉ vị trí giữa

Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, ví dụ: 'She sat in the middle of the room.' (Cô ấy ngồi ở giữa phòng).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'middle' và 'center'

'Middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, còn 'center' thường dùng để chỉ tâm hoặc trung tâm của một vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel', có nghĩa là 'ở giữa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách. Trong toán học, nó có thể chỉ trung vị (median).

Phân tích từ

mid
ở giữa
root
+
-dle
hậu tố tạo thành danh từ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.