Looking up...
Vị trí hoặc phần nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.
The middle of the table was empty.
Phần giữa của bàn trống.
Thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.
Phần trung bình hoặc trung gian trong một loạt các giá trị.
The median is the middle value in a set of numbers.
Trung vị là giá trị ở giữa trong một tập số.
Trong toán học, 'middle' có thể chỉ trung vị (median).
Thời kỳ trung gian trong một quá trình hoặc sự kiện.
They are in the middle of a project.
Họ đang ở giữa một dự án.
Dùng để chỉ thời gian hoặc giai đoạn giữa.
Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, ví dụ: 'She sat in the middle of the room.' (Cô ấy ngồi ở giữa phòng).
'Middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách, còn 'center' thường dùng để chỉ tâm hoặc trung tâm của một vật thể.
Từ gốc tiếng Anh 'middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel', có nghĩa là 'ở giữa'.
Từ 'middle' thường dùng để chỉ vị trí giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách. Trong toán học, nó có thể chỉ trung vị (median).