Looking up...
Tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
Drinking coffee can boost your energy levels.
Uống cà phê có thể tăng cường năng lượng của bạn.
The new software update will boost performance.
Cập nhật phần mềm mới sẽ tăng cường hiệu suất.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh.
Tăng giá trị hoặc giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
The company's new product line boosted its stock price.
Dòng sản phẩm mới của công ty đã tăng giá trị cổ phiếu của nó.
Trong tài chính, 'boost' có thể đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
Trong tài chính, 'boost' có thể đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
Đảm bảo sử dụng 'boost' trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'tăng cường' hoặc 'làm cho mạnh mẽ hơn'.
Từ 'boost' thường được sử dụng trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.