boost
tăng cườngThe new marketing campaign gave our sales a boost.
Chiến dịch tiếp thị mới đã tăng cường doanh số bán hàng của chúng tôi.
Tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.
Drinking coffee can boost your energy levels.
Uống cà phê có thể tăng cường năng lượng của bạn.
The new software update will boost performance.
Cập nhật phần mềm mới sẽ tăng cường hiệu suất.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh.
Tăng giá trị hoặc giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
The company's new product line boosted its stock price.
Dòng sản phẩm mới của công ty đã tăng giá trị cổ phiếu của nó.
Trong tài chính, 'boost' có thể đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'boost' trong tài chính
Trong tài chính, 'boost' có thể đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'boost' chính xác
Đảm bảo sử dụng 'boost' trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'tăng cường' hoặc 'làm cho mạnh mẽ hơn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'boost' thường được sử dụng trong các tình huống cần tăng cường năng lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong tài chính để đề cập đến việc tăng giá trị của một tài sản hoặc đầu tư.