Looking up...
Vị trí ở rìa hoặc ranh giới của một vật thể hoặc khu vực.
She walked to the edge of the cliff.
Cô ấy đi đến rìa của vách đá.
Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc địa lý.
Ưu thế hoặc lợi thế nhỏ nhưng quan trọng.
He has the edge in this competition.
Anh ta có ưu thế trong cuộc thi này.
Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc so sánh.
Kỹ thuật hoặc phương pháp mới và tiên tiến.
The company is working on the cutting edge of AI research.
Công ty đang nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo ở mức độ tiên tiến nhất.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là về các phát minh mới.
Khi nói về công nghệ tiên tiến, có thể dùng 'cutting edge' để chỉ các phát minh mới nhất.
'Edge' thường dùng cho ranh giới của một vật thể, còn 'border' dùng cho ranh giới giữa hai khu vực.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ecg', có nghĩa là 'lưỡi dao' hoặc 'rìa'.
Từ 'edge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cạnh' hoặc 'rìa', nhưng cũng có thể dùng để chỉ ưu thế ('ưu thế') hoặc công nghệ tiên tiến ('công nghệ tiên tiến').