Looking up...
Một khu vực nhỏ, thường được ngăn cách với nơi khác, dùng cho một mục đích cụ thể như bán hàng, trưng bày hoặc bảo vệ sự riêng tư.
She sat in a phone booth to make a private call.
Cô ấy ngồi trong một buồng điện thoại để thực hiện cuộc gọi riêng tư.
The craft fair had colorful booths selling handmade goods.
Chợ thủ công có những gian hàng đầy màu sắc bán các mặt hàng tự làm.
Dùng 'booth' khi khu vực có vách ngăn, kín đáo (ví dụ: buồng điện thoại). Dùng 'stand' khi là quầy mở, không che chắn (ví dụ: quầy bán nước).
Luôn đi kèm với từ chỉ mục đích (phone, voting, information) để làm rõ chức năng. Ví dụ: 'information booth' chứ không nói chung chung 'booth' nếu ngữ cảnh chưa rõ.
Từ 'booth' bắt nguồn từ tiếng Trung cổ 'bothe' hoặc 'bōth', liên quan đến từ tiếng Đức cổ 'bōda' (tạm dịch: căn phòng, buồng), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'budh' (thức tỉnh), nhưng qua nhiều biến đổi ngữ nghĩa đã trở thành chỉ một khu vực nhỏ, kín đáo.
Từ 'booth' thường được dùng để chỉ một không gian nhỏ, riêng biệt, thường dùng trong các sự kiện, nơi công cộng hoặc cho mục đích thương mại. Không nên nhầm lẫn với 'stand' (gian hàng mở) vì 'booth' thường có vách ngăn.