For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

booth

/buːð/
noun★Trung cấp
common

Một khu vực nhỏ, thường được ngăn cách với nơi khác, dùng cho một mục đích cụ thể như bán hàng, trưng bày hoặc bảo vệ sự riêng tư.

She sat in a phone booth to make a private call.

Cô ấy ngồi trong một buồng điện thoại để thực hiện cuộc gọi riêng tư.

The craft fair had colorful booths selling handmade goods.

Chợ thủ công có những gian hàng đầy màu sắc bán các mặt hàng tự làm.

Cụm từ kết hợp

phone boothbuồng điện thoạibooth attendantnhân viên phụ trách gian hàngelection boothbuồng bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

photo boothcụm từ
buồng chụp ảnh tự động
voting boothcụm từ
buồng bỏ phiếu

💡Mẹo hay

Phân biệt 'booth' và 'stand'

Dùng 'booth' khi khu vực có vách ngăn, kín đáo (ví dụ: buồng điện thoại). Dùng 'stand' khi là quầy mở, không che chắn (ví dụ: quầy bán nước).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí của 'booth' trong sự kiện

Luôn đi kèm với từ chỉ mục đích (phone, voting, information) để làm rõ chức năng. Ví dụ: 'information booth' chứ không nói chung chung 'booth' nếu ngữ cảnh chưa rõ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'booth' bắt nguồn từ tiếng Trung cổ 'bothe' hoặc 'bōth', liên quan đến từ tiếng Đức cổ 'bōda' (tạm dịch: căn phòng, buồng), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'budh' (thức tỉnh), nhưng qua nhiều biến đổi ngữ nghĩa đã trở thành chỉ một khu vực nhỏ, kín đáo.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'booth' thường được dùng để chỉ một không gian nhỏ, riêng biệt, thường dùng trong các sự kiện, nơi công cộng hoặc cho mục đích thương mại. Không nên nhầm lẫn với 'stand' (gian hàng mở) vì 'booth' thường có vách ngăn.

Phân tích từ

booth
buồng, gian nhỏ
root
✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →