Looking up...
Khởi động một máy tính hoặc thiết bị điện tử để bắt đầu hoạt động.
After the power outage, we had to boot up all the servers again.
Sau khi mất điện, chúng tôi phải khởi động lại tất cả các máy chủ.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ quá trình khởi động hệ thống.
Giống như 'shut down' (tắt máy), 'boot up' chỉ dùng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử, không dùng cho xe cộ hoặc các thiết bị cơ khí.
'Boot' có thể là danh từ (giày dép) hoặc động từ (khởi động), nhưng 'boot up' chỉ dùng trong ngữ cảnh công nghệ.
Từ 'boot' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'giày dép', nhưng trong lĩnh vực công nghệ, nó được sử dụng để chỉ quá trình khởi động hệ thống.
Trong tiếng Anh, 'boot up' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ 'khởi động' là cách dịch phổ biến nhất.