boss

/bɒs/
nounCơ bản sếp
thông thường

Người đứng đầu hoặc quản lý một nhóm người hoặc tổ chức, thường có quyền quyết định và giám sát.

She became the new boss of the department.

Cô ấy trở thành sếp mới của bộ phận.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'boss' thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc các nhóm có cấu trúc phân cấp.

thông thường

Người có ảnh hưởng lớn hoặc được coi là người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó.

He is the boss of the music industry.

Anh ấy là người đứng đầu ngành công nghiệp âm nhạc.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'boss' có thể dùng để chỉ người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

my bosssếp tôinew bosssếp mớiboss of the companysếp của công ty

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

boss aroundđộng từ cụm
quản lý hoặc chỉ huy ai đó một cách nghiêm khắc
boss levelcụm từ
mức độ khó trong một trò chơi video

💡Mẹo hay

Sử dụng 'boss' trong môi trường làm việc

Từ 'boss' thường được dùng trong các tình huống chuyên nghiệp để chỉ người quản lý trực tiếp của bạn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'boss' và 'manager'

'Boss' thường được dùng để chỉ người có quyền lực cao hơn trong một tổ chức, trong khi 'manager' có thể chỉ người quản lý cấp trung.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'boss' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'baas' hoặc tiếng Đức 'Bose', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'người có quyền lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'boss' thường được dùng trong môi trường làm việc để chỉ người quản lý trực tiếp. Trong tiếng Việt, từ 'sếp' cũng được dùng rộng rãi trong các tình huống tương tự.

Phân tích từ

boss
người đứng đầu hoặc quản lý
root
Từ Điển Anh Việt