Looking up...
Giả, không chân thực; không có giá trị hoặc không thực sự như được tuyên bố.
He tried to sell me bogus insurance.
Anh ta cố gắng bán cho tôi bảo hiểm giả.
The news was later revealed to be bogus.
Tin tức sau đó được tiết lộ là giả.
Thường dùng để chỉ những thứ giả, lừa đảo hoặc không có giá trị.
Từ 'bogus' thường dùng trong tiếng Anh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc không chân thực.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và có nghĩa là 'giả, không chân thực'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc lừa đảo.