For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bogus

/ˈboʊɡəs/
adjective★Trung cấp
thông thường

Giả, không chân thực; không có giá trị hoặc không thực sự như được tuyên bố.

He tried to sell me bogus insurance.

Anh ta cố gắng bán cho tôi bảo hiểm giả.

The news was later revealed to be bogus.

Tin tức sau đó được tiết lộ là giả.

💡

Thường dùng để chỉ những thứ giả, lừa đảo hoặc không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

bogus claimlời tuyên bố giảbogus productsản phẩm giảbogus newstin giả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'bogus' thường dùng trong tiếng Anh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc không chân thực.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và có nghĩa là 'giả, không chân thực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ những thứ giả hoặc lừa đảo.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →