Looking up...
I don’t want to waste time trying to boil the ocean when we have real deadlines to meet.
Tôi không muốn lãng phí thời gian vào việc làm những thứ vô ích khi chúng ta có những deadline thực sự cần hoàn thành.
Làm việc gì đó cực kỳ khó khăn, tốn nhiều thời gian và công sức nhưng không đem lại kết quả hữu ích hoặc có khả năng thành công thấp.
Trying to get everyone to agree on this proposal is like boiling the ocean—it’ll never happen.
Cố gắng thuyết phục mọi người đồng ý với đề xuất này giống như làm việc vô ích—chẳng bao giờ xảy ra đâu.
The manager asked us to boil the ocean by redesigning the entire system in one week.
Người quản lý yêu cầu chúng tôi làm việc vô ích bằng cách thiết kế lại toàn bộ hệ thống trong vòng một tuần.
Thường được dùng để chỉ những nỗ lực không thực tế hoặc không khả thi, đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc dự án.
Liên tưởng 'boil the ocean' đến hình ảnh đại dương rộng lớn không thể đun sôi được, từ đó nhớ đến nghĩa 'làm việc vô ích'.
Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh một nhiệm vụ không khả thi hoặc tốn nhiều công sức nhưng không đem lại kết quả. Không dùng cho những việc đơn giản hoặc có khả năng thành công.
Hình ảnh xuất phát từ việc đun sôi đại dương—một nhiệm vụ không thể hoàn thành vì quy mô quá lớn. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa đen trước khi trở thành ẩn dụ.
Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc cuộc họp để cảnh báo về những nhiệm vụ không khả thi. Cần phân biệt với nghĩa đen (đun sôi nước biển) khi sử dụng trong giao tiếp.