Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boil the ocean

boil the ocean

/bɔɪl ði ˈoʊʃən/◆thành ngữ
làm việc vô ích

I don’t want to waste time trying to boil the ocean when we have real deadlines to meet.

Tôi không muốn lãng phí thời gian vào việc làm những thứ vô ích khi chúng ta có những deadline thực sự cần hoàn thành.


◆ Nghĩa thực sự
Làm những việc không khả thi, tốn thời gian nhưng vô ích.
¶ Nghĩa đen
Đun sôi toàn bộ đại dương.
Phân tích nghĩa đen
boilđun sôi+the oceantoàn bộ đại dương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình dung một đại dương rộng lớn không thể nào đun sôi được, tượng trưng cho những nhiệm vụ không thể hoàn thành.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp công ty, khi ai đó đề xuất một dự án quá tham vọng hoặc không thực tế, đồng nghiệp có thể nói: 'That’s like boiling the ocean!' để bày tỏ sự hoài nghi.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm của người phương Tây về những nhiệm vụ bất khả thi, tương tự như thành ngữ 'múa rìu qua mắt thợ' trong tiếng Việt.
thông thường

Làm việc gì đó cực kỳ khó khăn, tốn nhiều thời gian và công sức nhưng không đem lại kết quả hữu ích hoặc có khả năng thành công thấp.

Trying to get everyone to agree on this proposal is like boiling the ocean—it’ll never happen.

Cố gắng thuyết phục mọi người đồng ý với đề xuất này giống như làm việc vô ích—chẳng bao giờ xảy ra đâu.

The manager asked us to boil the ocean by redesigning the entire system in one week.

Người quản lý yêu cầu chúng tôi làm việc vô ích bằng cách thiết kế lại toàn bộ hệ thống trong vòng một tuần.

Thường được dùng để chỉ những nỗ lực không thực tế hoặc không khả thi, đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

a waste of timesự lãng phí thời gianpointless effortnỗ lực vô ích

Từ đồng nghĩa

waste timespin one's wheelstilt at windmills

Từ trái nghĩa

work efficientlyprioritize tasks

Cụm từ liên quan

tilt at windmillsthành ngữ
chiến đấu chống những kẻ thù tưởng tượng (từ tiểu thuyết Don Quixote)
move mountainsthành ngữ
làm được điều không tưởng
a fool's errandcụm từ
nhiệm vụ vô ích

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng 'boil the ocean' đến hình ảnh đại dương rộng lớn không thể đun sôi được, từ đó nhớ đến nghĩa 'làm việc vô ích'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'boil the ocean'?

Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh một nhiệm vụ không khả thi hoặc tốn nhiều công sức nhưng không đem lại kết quả. Không dùng cho những việc đơn giản hoặc có khả năng thành công.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc đun sôi đại dương—một nhiệm vụ không thể hoàn thành vì quy mô quá lớn. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa đen trước khi trở thành ẩn dụ.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc cuộc họp để cảnh báo về những nhiệm vụ không khả thi. Cần phân biệt với nghĩa đen (đun sôi nước biển) khi sử dụng trong giao tiếp.

Phân tích từ

boil
đun sôi
verb
+
the ocean
đại dương
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.