downplay
/ˈdaʊnˌpleɪ/verb★Trung cấp— giảm nhẹ
trang trọng
làm giảm tầm quan trọng, giảm nhẹ, đánh giá thấp
The company downplayed the impact of the scandal on their business.
Công ty đã giảm nhẹ tác động của vụ bê bối đối với hoạt động kinh doanh của họ.
Từ Điển Anh Việt