Looking up...
Her bluntness often made people uncomfortable.
Sự thẳng thắn của cô ấy thường làm mọi người không thoải mái.
Tính chất thẳng thắn, không giấu giếm, nói trực tiếp và chân thật.
He appreciated her bluntness when giving feedback.
Anh ấy đánh giá cao sự thẳng thắn của cô khi đưa ra phản hồi.
Thường được dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người.
Sự thẳng thắn là tốt, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó một cách lịch sự và không làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Hãy chọn thời điểm và cách thức phù hợp để nói thẳng thắn, đặc biệt là khi phải đưa ra những phản hồi khó chịu.
Từ 'bluntness' bắt nguồn từ từ 'blunt' (thẳng thắn, cùn), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'blunt', có nghĩa là 'cùn' hoặc 'không sắc bén'.
Sự thẳng thắn có thể được coi là một tính cách tích cực khi muốn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, nhưng cũng có thể gây khó chịu nếu không được sử dụng một cách thích hợp.