bluntness
/blʌntnəs/Tính chất thẳng thắn, trực tiếp, không giấu giếm hoặc không mịn màng trong cách nói hoặc hành động.
His bluntness often offended people, but he didn't care.
Tính thẳng thắn của anh ấy thường làm người khác khó chịu, nhưng anh ấy không quan tâm.
She appreciated his bluntness because it saved time.
Cô ấy đánh giá cao tính thẳng thắn của anh ấy vì nó tiết kiệm thời gian.
Thường được sử dụng để mô tả cách nói hoặc hành động trực tiếp, thẳng thắn mà không mịn màng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'bluntness' trong ngữ cảnh thích hợp
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính thẳng thắn, trực tiếp của một người hoặc một hành động, đặc biệt là khi đó là một đặc điểm tích cực hoặc một điểm cần chú ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bluntness' bắt nguồn từ từ 'blunt' (thẳng thắn, cùn), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'blunt' có nghĩa là 'cùn, không sắc bén'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc cách nói thẳng thắn, trực tiếp, có thể gây ấn tượng mạnh hoặc gây khó chịu cho người khác.