For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pæs/
noun★Trung cấp
trang trọng

Vé được cấp cho hành khách để lên máy bay hoặc phương tiện giao thông khác.

The airline agent checked my boarding pass before I could board the plane.

Nhân viên hàng không đã kiểm tra vé lên máy bay của tôi trước khi tôi có thể lên máy bay.

💡

Thông thường bao gồm thông tin về chuyến bay, chỗ ngồi và thông tin hành khách.

Cụm từ kết hợp

boarding pass controlcửa kiểm tra vé lên máy bayboarding pass numbersố vé lên máy bay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

boarding gatecụm từ
cửa lên máy bay
boarding timecụm từ
thời gian lên máy bay

💡Mẹo hay

Lưu giữ an toàn

Luôn giữ vé lên máy bay an toàn và sẵn sàng trình khi cần thiết.

⚡Quy tắc vàng

Kiểm tra thông tin

Kiểm tra thông tin trên vé lên máy bay để đảm bảo chính xác trước khi đi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'boarding' (lên máy bay) và 'pass' (vé).

📝Ghi chú sử dụng

Thông thường được in hoặc hiển thị trên điện thoại thông qua ứng dụng của hãng hàng không.

Phân tích từ

boarding
lên máy bay
root
+
pass
vé
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →