blurriness

/ˈblɜːrɪnəs/
nounTrung cấp sự mờ nhạt
chung

Tính chất mờ nhạt hoặc không rõ ràng của hình ảnh, văn bản hoặc đối tượng.

The blurriness of the screen made it difficult to read the text.

Sự mờ nhạt của màn hình khiến khó đọc được văn bản.

The blurriness in his vision was caused by cataracts.

Sự mờ nhạt trong thị lực của anh ấy do màng kính mù.

💡

Thường dùng để mô tả hình ảnh, văn bản hoặc thị lực khi không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

blurriness of visionsự mờ nhạt thị lựcblurriness of the screensự mờ nhạt của màn hìnhblurriness in the photosự mờ nhạt trong bức ảnh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'blurriness' có thể dùng để mô tả chất lượng hình ảnh hoặc màn hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'blurriness' bắt nguồn từ động từ 'blur', có nghĩa là làm mờ, kết hợp với hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mờ nhạt của hình ảnh, văn bản hoặc thị lực.

Phân tích từ

blur
làm mờ
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt