be in two minds
lưỡng lựI'm in two minds about whether to accept the job offer.
Tôi đang lưỡng lự về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.
cảm thấy phân vân không biết chọn lựa giữa hai lựa chọn
She was in two minds about going to the party or staying home.
Cô ấy phân vân không biết nên đi dự tiệc hay ở nhà.
He's in two minds whether to buy the car now or wait.
Anh ấy đang phân vân không biết nên mua xe ngay hay chờ thêm.
Thường dùng khi ai đó không thể quyết định giữa hai lựa chọn tương tự nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng linh hoạt
Cụm từ này có thể thay thế cho 'phân vân' hoặc 'do dự' trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ: 'I'm in two minds about what to eat' → 'Tôi đang phân vân không biết ăn gì'.
Quy tắc vàng
Không dùng cho quyết định quan trọng
Cụm từ này thường ám chỉ những quyết định không quá quan trọng. Đối với những quyết định hệ trọng, hãy sử dụng các cụm từ trang trọng hơn như 'facing a dilemma' hoặc 'being undecided'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.