Looking up...
Chắc chắn, không nghi ngờ gì về sự chính xác hoặc sự xảy ra của điều gì đó.
The scientist is certain about the results of the experiment.
Nhà khoa học chắc chắn về kết quả của thí nghiệm.
Thường dùng để thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
Từ 'certain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'certain', có nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.