be certain

/biː ˈsɜːtn/
phraseTrung cấp
trang trọng

Chắc chắn, không nghi ngờ gì về sự chính xác hoặc sự xảy ra của điều gì đó.

The scientist is certain about the results of the experiment.

Nhà khoa học chắc chắn về kết quả của thí nghiệm.

💡

Thường dùng để thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

be certain ofchắc chắn vềbe certain aboutchắc chắn về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be certain ofcụm từ
chắc chắn về điều gì đó
be certain aboutcụm từ
chắc chắn về điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'certain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'certain', có nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ Điển Anh Việt