be certain
chắc chắnI am certain that she will come.
Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ đến.
trang trọng
Chắc chắn, không nghi ngờ gì về sự chính xác hoặc sự xảy ra của điều gì đó.
The scientist is certain about the results of the experiment.
Nhà khoa học chắc chắn về kết quả của thí nghiệm.
Thường dùng để thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'certain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'certain', có nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn.
Từ Điển Anh Việt