be inaccurate
/biː ɪnˈækjərət/phrase★Trung cấp
trang trọng
Không chính xác, sai lệch, hoặc chứa thông tin không đúng.
The report was found to be inaccurate in several key areas.
Báo cáo đã được phát hiện không chính xác ở nhiều lĩnh vực quan trọng.
His memory of the event was inaccurate due to the passage of time.
Kỷ niệm của anh ấy về sự kiện đó không chính xác vì thời gian đã trôi qua.
💡
Thường dùng để chỉ thông tin, báo cáo, hoặc thông tin không chính xác.
Cụm từ kết hợp
be inaccurate aboutsai lệch vềbe inaccurate inkhông chính xác trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be off the markcụm từ
không chính xác
be wide of the markcụm từ
sai lệch
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu, hoặc khi chỉ ra sai sót trong thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'inaccurate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'accuratus' (chính xác).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ thông tin hoặc báo cáo không chính xác.
Từ Điển Anh Việt