be indirect

/biː ɪnˈdɪrɛkt/
làm việc gián tiếp

She prefers to be indirect when giving criticism.

Cô ấy thích làm việc gián tiếp khi phê bình.


thông thường

Làm việc hoặc nói cách gián tiếp thay vì trực tiếp, thường để tránh xung đột hoặc làm cho điều gì đó dễ chịu hơn.

He was too shy to ask directly, so he used indirect methods to get her attention.

Anh ta quá ngại ngùng để hỏi trực tiếp, nên anh ta dùng những cách gián tiếp để thu hút sự chú ý của cô ấy.

Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội để tránh gây xúc động hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

be indirect aboutlàm việc gián tiếp vềindirect approachcách tiếp cận gián tiếp

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói trực tiếp về vấn đề
hint atcụm từ
gợi ý gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Sử dụng 'be indirect' khi bạn muốn tránh gây xúc động hoặc xung đột trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá nhiều

Sử dụng 'be indirect' một cách hợp lý để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indirectus', nghĩa là 'không theo đường thẳng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp xã hội, giao dịch kinh doanh hoặc khi cần tránh xung đột.

Phân tích từ

be
động từ to be
root
+
indirect
gián tiếp
adjective
Từ Điển Anh Việt