be indirect

/biː ɪnˈdɪrɛkt/
verb phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Mô tả cách nói hoặc hành động không trực tiếp, thường để tránh xung đột hoặc giữ bí mật.
Nghĩa đen
Là một cách nói hoặc hành động không theo đường thẳng.
Phân tích nghĩa đen
beđộng từ 'là'+indirectkhông theo đường thẳng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con đường cong hoặc một cách nói không trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người có thể nói gián tiếp để tránh gây xúc động cho đồng nghiệp.
Lưu ý văn hóa
Trong nhiều văn hóa, cách nói gián tiếp được coi là một cách lịch sự và tôn trọng.
trang trọng

Làm việc một cách gián tiếp, không trực tiếp hoặc không rõ ràng

She was indirect in her criticism, hinting at problems without stating them clearly.

Cô ấy đã chỉ trích một cách gián tiếp, gợi ý về những vấn đề mà không nói rõ ràng.

His indirect approach to solving the problem frustrated the team.

Phương pháp giải quyết vấn đề gián tiếp của anh ấy đã làm cho đội ngũ cảm thấy khó chịu.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nhẹ nhàng hoặc khi muốn tránh trực tiếp nói ra ý kiến.

Cụm từ kết hợp

be indirect aboutlàm việc một cách gián tiếp vềindirect communicationcách giao tiếp gián tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beat around the bushthành ngữ
tránh nói trực tiếp về vấn đề quan trọng
read between the linesthành ngữ
hiểu ý nghĩa gián tiếp trong lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn tránh gây xúc động cho người khác, bạn có thể sử dụng cách nói gián tiếp.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Dù sử dụng cách nói gián tiếp, vẫn cần đảm bảo ý nghĩa của bạn được truyền đạt rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indirectus', có nghĩa là 'không theo đường thẳng'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách nói hoặc hành động không trực tiếp, thường để tránh xung đột hoặc để giữ lại một mức độ bí ẩn.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
indirect
gián tiếp
adjective
Từ Điển Anh Việt