hesitate
/ˈhɛzɪteɪt/ngập ngừng, do dự, chần chừ không quyết định được
Don't hesitate to ask if you need help.
Đừng chần chừ mà hãy hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
He hesitated for a moment before signing the contract.
Anh ấy chần chừ một lúc trước khi ký hợp đồng.
Thường đi kèm với giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ (hesitate to do something).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'hesitate' trong câu khuyên nhủ
Sau 'hesitate' là giới từ 'to' khi theo sau bởi động từ: 'Don't hesitate to ask.' (Đừng ngại hỏi).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'hesitate' và 'pause'
'Hesitate' ngụ ý do dự vì sợ hãi hoặc không chắc chắn, trong khi 'pause' chỉ đơn thuần dừng lại tạm thời (không mang nghĩa tiêu cực).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *haesitāre* (do dự, ngập ngừng), dạng lặp lại của *haerēre* (mắc kẹt). Đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *hesiter* vào thế kỷ 14.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường thể hiện sự lo lắng hoặc sợ hãi khi đưa ra quyết định. Trong giao tiếp, người Việt thường dùng 'chần chừ' hoặc 'do dự' thay thế.