be incapable of
không có khả năngShe is incapable of lying.
Cô ấy không thể nói dối.
Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.
He is incapable of understanding complex theories.
Anh ấy không thể hiểu các lý thuyết phức tạp.
The machine is incapable of performing that task.
Máy không thể thực hiện nhiệm vụ đó.
Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be incapable of' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoàn toàn của một hành động.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'unable to'
'Be incapable of' thường dùng khi sự thiếu khả năng là vĩnh viễn hoặc do tính chất bản thân, còn 'unable to' có thể tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ 'incapable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'incapable', có nghĩa là 'không có khả năng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự thiếu khả năng của một người hoặc vật.