be incapable of

/biː ɪnˈkeɪpəbəl əv/
không có khả năng

She is incapable of lying.

Cô ấy không thể nói dối.


trang trọng

Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó.

He is incapable of understanding complex theories.

Anh ấy không thể hiểu các lý thuyết phức tạp.

The machine is incapable of performing that task.

Máy không thể thực hiện nhiệm vụ đó.

Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc không thể thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

be incapable of doing somethingkhông thể làm gì đóbe incapable of understandingkhông thể hiểu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be unable to do somethingcụm từ
không thể làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be incapable of' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoàn toàn của một hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'unable to'

'Be incapable of' thường dùng khi sự thiếu khả năng là vĩnh viễn hoặc do tính chất bản thân, còn 'unable to' có thể tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'incapable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'incapable', có nghĩa là 'không có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả sự thiếu khả năng của một người hoặc vật.

Phân tích từ

be
verb
+
incapable
không có khả năng
adjective
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt