be knowledgeable about

/biː ˈnɒlɪdʒəbəl əˈbaʊt/
có kiến thức về

She is knowledgeable about ancient history.

Cô ấy có kiến thức về lịch sử cổ đại.


trang trọng

Có kiến thức sâu rộng hoặc chuyên sâu về một chủ đề hoặc lĩnh vực nhất định.

He is very knowledgeable about modern physics.

Anh ấy rất có kiến thức về vật lý hiện đại.

The professor is knowledgeable about both Eastern and Western philosophies.

Giáo sư có kiến thức về cả triết học Đông và Tây.

Thường dùng để mô tả sự thông thạo hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be knowledgeable aboutcó kiến thức vềknowledgeable personngười có kiến thức

Cụm từ liên quan

be well-versed incụm từ
có kiến thức sâu rộng về
be expert incụm từ
chuyên môn về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be knowledgeable about' khi muốn nhấn mạnh sự thông thạo chuyên môn, không dùng cho kiến thức chung.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc này thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ chủ đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'knowledgeable' bắt nguồn từ 'knowledge' (kiến thức) và hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự thông thạo về một chủ đề.

Phân tích từ

be
là
verb
+
knowledgeable
có kiến thức
adjective
+
about
về
preposition
Từ Điển Anh Việt