be knowledgeable about
/biː ˈnɒlɪdʒəbəl əˈbaʊt/phrase★Trung cấp
trang trọng
Có kiến thức về
She is very knowledgeable about ancient history.
Cô ấy rất có kiến thức về lịch sử cổ đại.
He is knowledgeable about modern technology.
Anh ấy có kiến thức về công nghệ hiện đại.
💡
Thường dùng để mô tả sự hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
be knowledgeable aboutcó kiến thức vềbe well-informed aboutcó kiến thức rộng về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be an expert incụm từ
là chuyên gia về
be well-versed incụm từ
có kiến thức sâu rộng về
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'be knowledgeable about' khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết rộng về một lĩnh vực, không chỉ là chuyên gia.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'knowledgeable' (có kiến thức) kết hợp với 'about' (về).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả sự hiểu biết của một người về một chủ đề cụ thể.
Phân tích từ
be
là
verbknowledgeable
có kiến thức
adjectiveabout
về
prepositionTừ Điển Anh Việt