be insufficient

/biː ɪnˈsəfɪʃənt/
phraseTrung cấp
trang trọng

Không đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu nhất định.

The evidence is insufficient to prove the case.

Bằng chứng không đủ để chứng minh vụ việc.

Her qualifications are insufficient for the job.

Quyền và trình độ của cô ấy không đủ để làm việc này.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

be insufficient forkhông đủ đểbe insufficient tokhông đủ để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be lackingcụm từ
thiếu
be inadequatecụm từ
không đủ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be insufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không đủ để đáp ứng một yêu cầu cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'insufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insufficiens', có nghĩa là 'không đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về tài nguyên, khả năng, hoặc thông tin.

Phân tích từ

be
verb
+
insufficient
không đủ
adjective
Từ Điển Anh Việt