be undecided
/biː ʌn.dɪˈsaɪd/Trạng thái chưa có quyết định rõ ràng về một vấn đề nào đó, thường do còn đang cân nhắc hoặc do không có đủ thông tin để đưa ra quyết định.
The committee is undecided on the new policy.
Ban chấp hành vẫn chưa quyết định về chính sách mới.
I'm undecided about which university to attend.
Tôi vẫn chưa quyết định chọn trường đại học nào.
Thường được sử dụng khi người nói đang trong quá trình cân nhắc hoặc chưa có ý định rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng 'be undecided' trong các tình huống chính thức như trong cuộc họp hoặc khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng quá nhiều
Sử dụng 'be undecided' khi bạn thực sự chưa có quyết định rõ ràng. Tránh sử dụng nó quá nhiều trong các tình huống không cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'undecided' (chưa quyết định), trong đó 'undecided' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'un-' (không) + 'decided' (đã quyết định).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải đưa ra quyết định nhưng người nói vẫn đang cân nhắc hoặc chưa có ý định rõ ràng.