difficult

/ˈdɪfɪkʌlt/
khó khăn

This problem is difficult to solve.

Bài toán này khó giải quyết.


Gây khó khăn; đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.

She found the test difficult.

Cô ấy thấy bài kiểm tra khó.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'difficile', có nghĩa là 'gây khó khăn'.

Từ Điển Anh Việt