difficult

/ˈdɪfɪkʌlt/
adjectiveTrung cấp

Gây khó khăn; đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.

She found the test difficult.

Cô ấy thấy bài kiểm tra khó.

Cụm từ kết hợp

difficult to understandkhó hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'difficile', có nghĩa là 'gây khó khăn'.

Từ Điển Anh Việt