bash someone

/bæʃ ˈsʌmwʌn/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Xúc phạm hoặc chê bai ai một cách gay gắt và không lịch sự.
Nghĩa đen
Đánh một người
Phân tích nghĩa đen
bashđánh+someonemột người
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đánh hoặc xúc phạm ai một cách mạnh mẽ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận trên mạng xã hội, một người có thể 'bash' ý kiến của người khác bằng cách chê bai hoặc xúc phạm.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện thân mật.
thông thường

Xúc phạm, chê bai hoặc chỉ trích ai một cách gay gắt và không lịch sự.

The critic bashed the actor's performance in the new movie.

Nhà phê bình đã chê bai diễn xuất của diễn viên trong bộ phim mới.

Stop bashing your friends just because they have different opinions.

Đừng xúc phạm bạn bè chỉ vì họ có ý kiến khác nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

bash someone onlinexúc phạm ai trên mạngbash someone publiclyxúc phạm ai trước công chúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bash someone's ideađộng từ cụm
xúc phạm ý kiến của ai
bash someone's reputationđộng từ cụm
xúc phạm danh tiếng của ai

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn mô tả hành động xúc phạm hoặc chê bai ai một cách gay gắt.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bash' có nghĩa là 'đánh' hoặc 'xúc phạm', kết hợp với 'someone' để chỉ hành động xúc phạm một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện thân mật.

Phân tích từ

bash
đánh, xúc phạm
verb
+
someone
một người
pronoun
Từ Điển Anh Việt