bash someone
/bæʃ ˈsʌmwʌn/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Xúc phạm, chê bai hoặc chỉ trích ai một cách gay gắt và không lịch sự.
The critic bashed the actor's performance in the new movie.
Nhà phê bình đã chê bai diễn xuất của diễn viên trong bộ phim mới.
Stop bashing your friends just because they have different opinions.
Đừng xúc phạm bạn bè chỉ vì họ có ý kiến khác nhau.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trên mạng xã hội.
Cụm từ kết hợp
bash someone onlinexúc phạm ai trên mạngbash someone publiclyxúc phạm ai trước công chúng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
bash someone's ideađộng từ cụm
xúc phạm ý kiến của ai
bash someone's reputationđộng từ cụm
xúc phạm danh tiếng của ai
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn mô tả hành động xúc phạm hoặc chê bai ai một cách gay gắt.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong văn bản chính thức
Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lạ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bash' có nghĩa là 'đánh' hoặc 'xúc phạm', kết hợp với 'someone' để chỉ hành động xúc phạm một người.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc trong cuộc trò chuyện thân mật.
Phân tích từ
bash
đánh, xúc phạm
verbsomeone
một người
pronounTừ Điển Anh Việt