bashfully

/ˈbæʃ.fəl.i/
một cách bẽn lẽn

She smiled bashfully when he complimented her dress.

Cô ấy mỉm cười một cách bẽn lẽn khi anh khen chiếc váy của cô.


thông thường

một cách ngượng ngùng, xấu hổ khi thể hiện sự quan tâm hoặc tình cảm

He accepted the award bashfully, blushing slightly.

Anh ấy nhận giải thưởng một cách bẽn lẽn, hơi đỏ mặt.

The child looked at his mother bashfully when asked to sing.

Đứa trẻ nhìn mẹ một cách bẽn lẽn khi được yêu cầu hát.

Thường dùng để mô tả hành động thể hiện sự e thẹn, ngượng ngùng trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

smile bashfullymỉm cười bẽn lẽnreply bashfullytrả lời ngượng ngùngaccept bashfullynhận một cách bẽn lẽn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'bashfully' và 'shyly'

'Bashfully' nhấn mạnh sự ngượng ngùng kèm theo cử chỉ nhút nhát (thường do quan tâm đến người khác), trong khi 'shyly' đơn thuần chỉ sự thiếu tự tin chung chung.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trạng từ '-ly'

Hầu hết tính từ tiếng Anh khi thêm '-ly' đều trở thành trạng từ. Tuy nhiên, một số từ như 'bashful' (xấu hổ) có dạng trạng từ riêng là 'bashfully'. Không nhầm lẫn với 'bashful' (tính từ) khi cần trạng từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'bashful' (xấu hổ, ngượng ngùng) + hậu tố '-ly' (biến đổi tính từ thành trạng từ). 'Bashful' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bæsh' (lúng túng, xấu hổ) kết hợp với '-ful' (đầy đủ, mang nghĩa trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi mô tả hành động thể hiện sự e dè, không tự tin trong giao tiếp. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

bashful
xấu hổ, ngượng ngùng
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt