Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

basis

/ˈbeɪsɪs/
noun★Trung cấp— căn bản
trang trọng

Nguyên tắc hoặc nền tảng cơ bản mà một hệ thống, lý thuyết, hoặc quyết định được xây dựng trên đó.

The scientific theory has a strong empirical basis.

Lý thuyết khoa học có một nền tảng thực nghiệm vững chắc.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.

thông thường

Căn bản, cơ sở để làm gì đó.

We need a good basis for our discussion.

Chúng ta cần một nền tảng tốt để thảo luận.

💡

Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

on the basis ofdựa trênlegal basisnền tảng pháp lýscientific basisnền tảng khoa học

Từ đồng nghĩa

foundationgroundworkfundamentalsprinciples

Từ trái nghĩa

conclusionresultoutcome

Cụm từ liên quan

on the basis ofcụm từ
dựa trên
legal basiscụm từ
nền tảng pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'basis' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'basis' và 'base'

'Basis' thường dùng để chỉ một nền tảng trừu tượng, còn 'base' có thể dùng để chỉ một cơ sở vật chất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'basis', có nghĩa là 'căn bản' hoặc 'nền tảng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'basis' thường dùng để chỉ một nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản. Nó có thể dùng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

basis
nền tảng, căn bản
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.