Looking up...
Nguyên tắc hoặc nền tảng cơ bản mà một hệ thống, lý thuyết, hoặc quyết định được xây dựng trên đó.
The scientific theory has a strong empirical basis.
Lý thuyết khoa học có một nền tảng thực nghiệm vững chắc.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.
Căn bản, cơ sở để làm gì đó.
We need a good basis for our discussion.
Chúng ta cần một nền tảng tốt để thảo luận.
Dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ 'basis' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
'Basis' thường dùng để chỉ một nền tảng trừu tượng, còn 'base' có thể dùng để chỉ một cơ sở vật chất.
Từ gốc Latin 'basis', có nghĩa là 'căn bản' hoặc 'nền tảng'.
Từ 'basis' thường dùng để chỉ một nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản. Nó có thể dùng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh.