Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

acquire

/əˈkwaɪər/
verb★Trung cấp— mua được, thu được
trang trọng

Nhận được, mua hoặc thu được một vật hoặc tài sản.

The company acquired a smaller competitor last year.

Công ty đã mua lại một đối thủ nhỏ hơn vào năm ngoái.

💡

Thường dùng trong các giao dịch kinh doanh hoặc khi thu thập thông tin.

thông thường

Thu được một kỹ năng, kiến thức hoặc thói quen.

He acquired a taste for spicy food after traveling to Thailand.

Anh ấy đã thích ăn các món ăn cay sau khi đi du lịch đến Thái Lan.

💡

Dùng khi nói về việc học hỏi hoặc phát triển một sở thích mới.

Cụm từ kết hợp

acquire knowledgethu được kiến thứcacquire a companymua lại một công tyacquire a skillhọc được một kỹ năng

Từ đồng nghĩa

obtaingainprocuresecureattain

Từ trái nghĩa

loseforfeitsurrenderabandon

Cụm từ liên quan

acquire a taste forcụm từ
thích một thứ gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'acquire' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh hoặc khi nói về việc thu thập thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acquire' và 'obtain'

'Acquire' thường dùng khi nói về việc mua hoặc thu được một vật, còn 'obtain' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả việc thu thập thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acquirere' (từ 'ad-' + 'quaerere'), nghĩa là 'tìm kiếm, thu được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khi nói về việc thu thập thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.

Phân tích từ

ac-
toward, to
prefix
+
-quire
to seek, to gain
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.