acquire

/əˈkwaɪər/
verbTrung cấp mua được, thu được
trang trọng

Nhận được, mua hoặc thu được một vật hoặc tài sản.

The company acquired a smaller competitor last year.

Công ty đã mua lại một đối thủ nhỏ hơn vào năm ngoái.

💡

Thường dùng trong các giao dịch kinh doanh hoặc khi thu thập thông tin.

thông thường

Thu được một kỹ năng, kiến thức hoặc thói quen.

He acquired a taste for spicy food after traveling to Thailand.

Anh ấy đã thích ăn các món ăn cay sau khi đi du lịch đến Thái Lan.

💡

Dùng khi nói về việc học hỏi hoặc phát triển một sở thích mới.

Cụm từ kết hợp

acquire knowledgethu được kiến thứcacquire a companymua lại một công tyacquire a skillhọc được một kỹ năng

Cụm từ liên quan

acquire a taste forcụm từ
thích một thứ gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'acquire' thường dùng trong các giao dịch kinh doanh hoặc khi nói về việc thu thập thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'acquire' và 'obtain'

'Acquire' thường dùng khi nói về việc mua hoặc thu được một vật, còn 'obtain' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả việc thu thập thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'acquirere' (từ 'ad-' + 'quaerere'), nghĩa là 'tìm kiếm, thu được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khi nói về việc thu thập thông tin, kỹ năng hoặc tài sản.

Phân tích từ

ac-
toward, to
prefix
+
-quire
to seek, to gain
root
Từ Điển Anh Việt