Looking up...
Tập hợp hoặc thu thập những người hoặc vật từ nhiều nơi khác nhau vào một điểm.
The team gathered in the conference room for the meeting.
Đội ngũ tập hợp trong phòng họp để có cuộc họp.
Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển.
Tập hợp thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn.
The software gathers data from multiple sensors.
Phần mềm thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu tự động.
Từ 'gather' thường dùng để mô tả việc tập hợp người hoặc vật có thể di chuyển.
'Gather' thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển, còn 'collect' thường dùng với vật có thể thu thập.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'đi theo, theo dõi'.
Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển. Có thể dùng với nghĩa thu thập thông tin trong lĩnh vực công nghệ.