Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

assess

/əˈses/
verb★Trung cấp— đánh giá
trang trọng

Xem xét, đánh giá hoặc đánh giá lại một tình huống, kết quả hoặc khả năng của một người hoặc vật để xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của nó.

The committee will assess the project's feasibility before approving it.

Ban sẽ đánh giá khả năng thực hiện của dự án trước khi phê duyệt.

She assessed the situation carefully before making a decision.

Cô ấy đã đánh giá kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

assess the situationđánh giá tình hìnhassess the damageđánh giá thiệt hạiassess the risksđánh giá rủi ro

Từ đồng nghĩa

evaluateappraiseanalyzereviewexamine

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

assess the riskscụm từ
đánh giá rủi ro
assess the damagecụm từ
đánh giá thiệt hại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'assess' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.

⚡Quy tắc vàng

Đánh giá kỹ trước khi quyết định

Luôn đánh giá kỹ tình huống hoặc kết quả trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'phán quyết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.

Phân tích từ

assess
đánh giá
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.