Looking up...
Xem xét, đánh giá hoặc đánh giá lại một tình huống, kết quả hoặc khả năng của một người hoặc vật để xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của nó.
The committee will assess the project's feasibility before approving it.
Ban sẽ đánh giá khả năng thực hiện của dự án trước khi phê duyệt.
She assessed the situation carefully before making a decision.
Cô ấy đã đánh giá kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'assess' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.
Luôn đánh giá kỹ tình huống hoặc kết quả trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Từ gốc Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'phán quyết'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.