Looking up...
sự đồng ý hoặc chấp thuận, thường được biểu thị bằng lời nói hoặc hành động
After much debate, the committee finally gave their assent.
Sau nhiều tranh luận, ban đã cuối cùng đồng ý.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn phòng.
Assent thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'agreement'.
Từ gốc Latin 'assentire' (nghĩa là 'đồng ý')
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc văn phòng.