assembly
/əˈsembli/Một nhóm người tập hợp lại để thảo luận, làm việc hoặc tổ chức một sự kiện.
The assembly of world leaders discussed global climate change.
Nhóm các nhà lãnh đạo thế giới đã thảo luận về biến đổi khí hậu toàn cầu.
The workers gathered for the annual assembly to review company policies.
Các nhân viên đã tập hợp lại cho cuộc họp hàng năm để xem xét các chính sách của công ty.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như hội nghị, cuộc họp hoặc sự kiện tổ chức.
Quá trình lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
The assembly of the new smartphone took several hours due to its complex design.
Quá trình lắp ráp điện thoại thông minh mới mất vài giờ do thiết kế phức tạp.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'assembly' đề cập đến việc lắp ráp các bộ phận thành một sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'assembly' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa cuộc họp và quá trình lắp ráp.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi dịch 'assembly', hãy xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assemblare' có nghĩa là 'tập hợp lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'assembly' có thể dùng để chỉ một cuộc họp hoặc quá trình lắp ráp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'cuộc họp' hoặc 'quá trình lắp ráp' tùy theo ngữ cảnh.