give or take
/ɡɪv ɔːr teɪk/khoảng chừng, xấp xỉ, có thể chênh lệch một chút
The temperature is expected to be 25°C, give or take a few degrees.
Nhiệt độ dự kiến là 25°C, khoảng chừng vài độ chênh lệch.
The project will cost $10,000, give or take.
Dự án sẽ tốn khoảng 10.000 đô, có thể chênh lệch một chút.
Thường dùng để chỉ sự ước lượng không chính xác tuyệt đối.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'give or take' với 'more or less'
'Give or take' thường nhấn mạnh sự chênh lệch nhỏ trong ước lượng, trong khi 'more or less' chỉ sự gần đúng chung chung.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'give or take'?
Dùng khi bạn muốn diễn đạt sự ước lượng có thể có sai số nhỏ, thường trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, kết hợp từ 'give' (cho) và 'take' (nhận) để chỉ sự trao đổi hoặc chênh lệch nhỏ.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc ước lượng. Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.