around

/əˈraʊnd/
preposition, adverbCơ bản
chung

ở xung quanh, gần đó

The park is around the corner.

Công viên ở xung quanh góc phố.

chung

khoảng, chừng

The trip will take around 2 hours.

Chuyến đi sẽ mất khoảng 2 giờ.

Cụm từ kết hợp

around the clocksuốt cả ngày đêmaround the worldxung quanh thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get aroundđộng từ cụm
di chuyển
look aroundđộng từ cụm
nhìn xung quanh

💡Mẹo hay

Lưu ý cách dùng

Dùng 'around' để chỉ vị trí gần đó hoặc khoảng thời gian xấp xỉ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'around' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'arund', có nghĩa là 'trong một vòng tròn'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ vị trí hoặc khoảng thời gian gần đó.

Từ Điển Anh Việt