another opportunity

/əˈnʌðər ɒpəˈtjuːnəti/
phraseTrung cấp cơ hội khác
chung

Một cơ hội khác hoặc một lần nữa để làm điều gì đó.

He failed the first time, but he got another opportunity to try again.

Anh ta thất bại lần đầu, nhưng anh ta được một cơ hội khác để thử lại.

This project gives me another opportunity to work with my dream team.

Dự án này cho tôi một cơ hội khác để làm việc với đội mơ ước của tôi.

💡

Thường được sử dụng khi có cơ hội mới hoặc một lần nữa để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

another opportunity tocơ hội khác đểgive someone another opportunitycho ai một cơ hội khác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

one more chancecụm từ
cơ hội cuối cùng
take another shotcụm từ
thử lại một lần nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các tình huống như phỏng vấn việc làm, dự án hoặc học tập để nhấn mạnh về cơ hội mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'another' (một cái khác) và 'opportunity' (cơ hội) kết hợp lại để chỉ một cơ hội khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày khi có cơ hội mới hoặc một lần nữa để thực hiện một hành động.

Phân tích từ

another
một cái khác
determiner
+
opportunity
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt