another chance

/əˈnʌð.ər tʃæns/
cơ hội khác

She gave him another chance to prove himself.

Cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội khác để chứng tỏ bản thân.


neutral

một cơ hội nữa sau khi thất bại hoặc bỏ lỡ cơ hội trước đó

After failing the first exam, he got another chance to retake it.

Sau khi trượt kỳ thi đầu tiên, anh ấy đã có một cơ hội khác để thi lại.

The company offered me another chance to improve my performance.

Công ty đã cho tôi một cơ hội khác để cải thiện hiệu suất.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự khoan dung hoặc cơ hội mới.

Cụm từ kết hợp

give someone another chancecho ai đó một cơ hội khácget another chancecó được một cơ hội khácdeserve another chancexứng đáng có một cơ hội khác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

second chancecụm từ
cơ hội thứ hai sau thất bại
give the benefit of the doubtcụm từ
tin tưởng ai đó mặc dù còn nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Cụm từ 'another chance' có thể đứng riêng hoặc kết hợp với động từ như 'give', 'get', 'take'. Ví dụ: 'I’ll give you another chance' (Tôi sẽ cho bạn một cơ hội khác) hoặc 'She got another chance' (Cô ấy đã có một cơ hội khác).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'another chance' và 'second chance'

'Another chance' nhấn mạnh vào sự lặp lại của cơ hội, trong khi 'second chance' thường ám chỉ cơ hội cuối cùng sau thất bại. Ví dụ: 'He got another chance to try' (Anh ấy có một cơ hội khác để thử) vs. 'This is his second chance' (Đây là cơ hội cuối cùng của anh ấy).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'another' (một cái khác) và 'chance' (cơ hội), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on other' (thuộc về cái khác) kết hợp với tiếng Pháp cổ 'chance' (may mắn, cơ hội).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khoan dung hoặc cơ hội mới sau thất bại. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

another
một cái khác, thêm nữa
determiner
+
chance
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt