Looking up...
The meeting is open to the public.
Buổi họp mở cửa cho công chúng.
Thuộc về hoặc liên quan đến công chúng, được mọi người biết đến hoặc có thể truy cập.
Public transportation is essential for many cities.
Giao thông công cộng là rất quan trọng cho nhiều thành phố.
Thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người.
Được công bố hoặc công khai, không bị giữ bí mật.
The company made a public announcement about the merger.
Công ty đã công bố thông báo về việc sáp nhập.
Dùng để chỉ thông tin hoặc sự kiện được chia sẻ với công chúng.
Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Đừng nhầm lẫn với 'private' (riêng tư).
Khi nói về thông tin hoặc nơi có thể truy cập bởi mọi người, dùng 'public'. Ngược lại, dùng 'private'.
Từ tiếng Anh 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.
Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự công khai hoặc sự công bố.