public

/ˈpʌblɪk/
adjectiveCơ bản công khai
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến công chúng, được mọi người biết đến hoặc có thể truy cập.

Public transportation is essential for many cities.

Giao thông công cộng là rất quan trọng cho nhiều thành phố.

💡

Thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người.

trang trọng

Được công bố hoặc công khai, không bị giữ bí mật.

The company made a public announcement about the merger.

Công ty đã công bố thông báo về việc sáp nhập.

💡

Dùng để chỉ thông tin hoặc sự kiện được chia sẻ với công chúng.

Cụm từ kết hợp

public transportgiao thông công cộngpublic opiniondư luận công chúngpublic servicedịch vụ công cộng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go publicđộng từ cụm
đưa ra công khai, công bố
public figurecụm từ
người nổi tiếng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Đừng nhầm lẫn với 'private' (riêng tư).

Quy tắc vàng

Công khai vs. Riêng tư

Khi nói về thông tin hoặc nơi có thể truy cập bởi mọi người, dùng 'public'. Ngược lại, dùng 'private'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'của công chúng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'public' thường dùng để mô tả các dịch vụ, nơi hoặc thông tin có sẵn cho mọi người. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự công khai hoặc sự công bố.

Phân tích từ

pub-
có nguồn gốc từ 'publicus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'công cộng'
root
+
-lic
từ gốc Latin 'publicus', nghĩa là 'của công chúng'
root
Từ Điển Anh Việt