all the
/ɔːl ðə/determiner phrase★Cơ bản— tất cả
chung
Dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó.
All the students passed the exam.
Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.
He spent all the money on books.
Anh ấy đã tiêu hết tiền cho sách.
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'all the' với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'all the books' hoặc 'all the water'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với danh từ số ít
Không dùng 'all the' với danh từ số ít, ví dụ: 'all the book' là sai, nên dùng 'the whole book'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'all' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ, tất cả'. 'The' là một mạo từ xác định, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó. Có thể được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Phân tích từ
all
toàn bộ
rootthe
mạo từ xác định
rootTừ Điển Anh Việt