all the time

/ɔːl ðə taɪm/
phraseTrung cấp luôn luôn
thông thường

Luôn luôn, liên tục, không ngừng.

He practices meditation all the time to stay calm.

Anh ấy tập thiền liên tục để giữ bình tĩnh.

The baby cries all the time at night.

Em bé khóc không ngừng suốt đêm.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục trong thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

all the timeluôn luônall day longtoàn ngàyall night longtoàn đêm

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng để hỏi về một hành động diễn ra liên tục: 'Do you think about her all the time?'

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ ở dạng quá khứ

Không dùng 'all the time' với động từ ở thì quá khứ, ví dụ: 'He was working all the time' (sai) → 'He worked all the time' (đúng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả) và 'the time' (thời gian) để chỉ sự liên tục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói thông tục để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động hoặc tình trạng.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
the time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt