every
/ˈevri/“She waters every plant in her garden.”
Cô ấy tưới nước cho mỗi cây trong vườn của mình.
Dùng để chỉ tất cả các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.
Every student must submit their homework on time.
Mỗi học sinh phải nộp bài tập trước giờ hạn.
Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'every' với danh từ số nhiều
'Every' thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'every student' hoặc 'every opportunity'.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'every' với danh từ số ít
Không dùng 'every' với danh từ số ít, ví dụ: 'every book' (sai) thay vào đó dùng 'each book' (đúng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'æfre' có nghĩa là 'luôn, mãi mãi', sau đó phát triển thành 'every' trong tiếng Anh hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Có thể được thay thế bằng 'each' trong một số ngữ cảnh.