every
/ˈevri/determiner★Cơ bản
trang trọng
Dùng để chỉ tất cả các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.
Every student must submit their homework on time.
Mỗi học sinh phải nộp bài tập trước giờ hạn.
💡
Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Cụm từ kết hợp
every daymỗi ngàyevery timemỗi lầneverywheremọi nơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
every now and thencụm từ
thỉnh thoảng
💡Mẹo hay
Sử dụng 'every' với danh từ số nhiều
'Every' thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'every student' hoặc 'every opportunity'.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'every' với danh từ số ít
Không dùng 'every' với danh từ số ít, ví dụ: 'every book' (sai) thay vào đó dùng 'each book' (đúng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'æfre' có nghĩa là 'luôn, mãi mãi', sau đó phát triển thành 'every' trong tiếng Anh hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Có thể được thay thế bằng 'each' trong một số ngữ cảnh.
Phân tích từ
ev
luôn, mãi mãi
prefixery
tất cả, mỗi
suffixTừ Điển Anh Việt