all the more
/ɔːl ðə mɔːr/thể hiện mức độ tăng thêm của một trạng thái, sự việc khi điều kiện thay đổi, thường đi kèm 'the more' phía trước.
The longer you stay in this country, all the more you understand its culture.
Càng ở lâu trong đất nước này, bạn càng hiểu thêm về văn hóa của nó.
The harder you work, all the more successful you will be.
Càng chăm chỉ làm việc, bạn càng thành công.
Thường được sử dụng trong các câu so sánh, kết hợp với 'the more' hoặc 'the less' để nhấn mạnh sự thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng trong câu so sánh
Luôn đặt 'all the more' sau 'the more' hoặc 'the less' để thể hiện sự gia tăng hoặc giảm sút. Ví dụ: 'The more you learn, all the more confident you become.' (Càng học nhiều, bạn càng trở nên tự tin hơn.)
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng đơn lẻ
Cụm từ 'all the more' không bao giờ đứng một mình mà phải kết hợp với 'the more' hoặc 'the less' phía trước. Ví dụ sai: 'I like it all the more.' (phải sửa thành: 'The more I see it, all the more I like it.')
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ 'all the more' xuất phát từ sự kết hợp giữa 'all' (tất cả) và 'the more' (càng nhiều hơn), thể hiện sự gia tăng theo cấp số nhân. Cấu trúc này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen là 'tất cả những gì nhiều hơn', sau đó phát triển thành nghĩa bóng như hiện nay.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại, đặc biệt trong các câu so sánh. Không sử dụng 'all the more' một mình mà phải kết hợp với 'the more' hoặc 'the less' phía trước để thể hiện sự tương quan.