the entire

/ðə ɪnˈtaɪər/
determinerTrung cấp toàn bộ
trang trọng

Tất cả, toàn bộ, không bỏ sót phần nào.

The entire team worked overtime to meet the deadline.

Toàn bộ đội ngũ đã làm việc thêm giờ để hoàn thành trước hạn.

💡

Dùng để chỉ một tổng thể hoàn chỉnh, không có phần nào bị loại trừ.

Cụm từ kết hợp

the entire teamtoàn bộ đội ngũthe entire countrytoàn quốcthe entire processtoàn bộ quá trình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

in its entiretycụm từ
toàn bộ, không bỏ sót

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'the entire' khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một thứ gì đó, ví dụ: 'the entire city' (toàn thành phố).

Quy tắc vàng

Không dùng với số nhiều

Không dùng 'the entire' với danh từ số nhiều, ví dụ: 'the entire books' (sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'the' (một) và 'entire' (toàn bộ), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện của một sự vật, sự kiện hoặc quá trình.

Phân tích từ

the
một
determiner
+
entire
toàn bộ
adjective
Từ Điển Anh Việt