all of the

/ɔːl əv ðə/
determiner phraseCơ bản tất cả
chung

Dùng để chỉ toàn bộ hoặc tất cả các thành phần của một nhóm hoặc tập hợp.

She ate all of the cookies.

Cô ấy đã ăn hết tất cả các bánh quy.

All of the books in the library are available for checkout.

Tất cả các quyển sách trong thư viện đều có thể mượn.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ một nhóm hoặc tập hợp.

Cụm từ kết hợp

all of the timehết cả thời gianall of the suddenđột ngột

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all of the abovecụm từ
tất cả các lựa chọn trên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'all of the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp được xác định rõ ràng, ví dụ: 'all of the students' (tất cả các học sinh).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'all of the' với 'all the'. 'All of the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp được xác định rõ ràng, trong khi 'all the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp không được xác định rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'the' (biến tố xác định) để tạo thành một cụm từ chỉ toàn bộ một nhóm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một nhóm hoặc tập hợp, thay thế cho 'all the' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
of
của
preposition
+
the
biến tố xác định
determiner
Từ Điển Anh Việt