none

/nʌn/
determinerpronounCơ bản💡 không ai

None of the students answered the question.

Không ai trong các học sinh trả lời câu hỏi.

trang trọngthông thường

Không có ai hoặc không có gì; không có một cái gì.

None of the options are correct.

Không có lựa chọn nào là đúng.

None of us knew the answer.

Chúng tôi không ai biết câu trả lời.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có.

Cụm từ kết hợp

none ofkhông ainone at allkhông có gì cả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

none of your businesscụm từ
không phải là việc của bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'none' như đại từ

'None' có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ không có ai hoặc không có gì. Ví dụ: 'None of us went to the party.' (Chúng tôi không ai đi đến bữa tiệc.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'none' với 'of'

'None' thường được sử dụng với 'of' để chỉ sự vắng mặt trong một nhóm. Ví dụ: 'None of the students passed the exam.' (Không có học sinh nào đỗ bài kiểm tra.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'non', có nghĩa là 'không có'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc sự không có. Có thể được sử dụng như một đại từ hoặc một định từ.

Từ Điển Anh Việt