none of
/nʌn əv/phrase★Trung cấp— không một trong số
trang trọngthông thường
Không một trong số, không ai trong số, không có gì trong số
None of the options are correct.
Không một trong số các lựa chọn nào là đúng.
None of the books belong to me.
Không một cuốn sách nào thuộc về tôi.
💡
Thường dùng để chỉ không có gì hoặc không ai trong một nhóm nào thỏa mãn điều kiện nào.
Cụm từ kết hợp
none of my businesskhông phải việc của tôinone of your concernkhông phải việc của bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'none of' khi muốn phủ định một phần trong một nhóm, ví dụ: 'None of the students passed the exam.' (Không một học sinh nào đỗ bài kiểm tra.)
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với số nhiều
Không dùng 'none of' với danh từ số nhiều mà không có 'the' hoặc một từ chỉ định khác, ví dụ: 'None of the books' (đúng) nhưng 'None books' (sai).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'none' (không một) và 'of' (của), dùng để chỉ sự phủ định trong một nhóm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phủ định một phần nào đó trong một nhóm hoặc tập hợp.
Phân tích từ
none
không một
rootof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt