all the best

/ɔːl ðə bɛst/
phraseTrung cấp
thông thường

Một cách nói để chúc người khác may mắn và thành công trong một việc gì đó.

Good luck with your exams! All the best!

Chúc may mắn với kỳ thi của bạn! Chúc may mắn!

All the best to you in your future endeavors.

Chúc bạn may mắn trong những việc làm tương lai của bạn.

💡

Thường dùng khi chia tay hoặc chúc mừng ai đó về một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

wish you all the bestchúc bạn may mắnall the best to youchúc bạn may mắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn)
fingers crossedthành ngữ
chúc may mắn (giữ ngón tay chéo)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Dùng "all the best" khi muốn chúc may mắn cho người khác trong một việc gì đó, như việc làm mới, kỳ thi, hoặc dự án.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, dùng để chúc may mắn cho người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như chia tay, chúc mừng, hoặc khi muốn chúc may mắn cho ai đó.

Từ Điển Anh Việt