all out

/ɔːl aʊt/
adjectiveTrung cấp tobàn sức
thông thường

Tỏ ra hết sức, hết lòng, không giữ lại gì

She gave an all-out performance in the final round.

Cô ấy đã trình diễn hết sức trong vòng chung kết.

The company launched an all-out marketing campaign.

Công ty đã triển khai chiến dịch tiếp thị toàn diện.

💡

Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc hành động hết sức, không giữ lại gì.

Cụm từ kết hợp

all-out effortsự cố gắng hết sứcall-out warcuộc chiến toàn diện

Cụm từ liên quan

go all outcụm từ
cố gắng hết sức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả sự cố gắng tích cực, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ 'be'

Không dùng 'all out' với động từ 'be', ví dụ: 'The effort was all out' là sai.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'out' (ra, hết), nghĩa là 'hết sức, hết lòng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc hành động hết sức, không giữ lại gì.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
out
hết, ra
root
Từ Điển Anh Việt