all-out effort

/ˈɔːl aʊt ˈɛfət/
phraseTrung cấp nỗ lực toàn lực
thông thường

Nỗ lực tối đa, cố gắng hết sức có thể để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

She put in an all-out effort to win the championship.

Cô ấy đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong giải đấu.

The soldiers made an all-out effort to defend their position.

Các binh sĩ đã nỗ lực toàn lực để bảo vệ vị trí của họ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm trong việc hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

make an all-out effortcố gắng hết sứcput in an all-out effortnỗ lực toàn lực

Cụm từ liên quan

all-out warcụm từ
cuộc chiến toàn diện
all-out attackcụm từ
cuộc tấn công toàn diện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và quyết tâm, không phải để mô tả sự cố gắng tiêu cực hoặc không hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên sử dụng 'all-out effort' để mô tả sự cố gắng không hiệu quả hoặc không có kết quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all-out' (toàn bộ, hết sức) và 'effort' (nỗ lực).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự tập trung cao.

Phân tích từ

all-out
toàn bộ, hết sức
phrase
+
effort
nỗ lực
word
Từ Điển Anh Việt