Looking up...
The team made an all-out effort to finish the project on time.
Đội đã nỗ lực toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Nỗ lực tối đa, cố gắng hết sức có thể để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
She put in an all-out effort to win the championship.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong giải đấu.
The soldiers made an all-out effort to defend their position.
Các binh sĩ đã nỗ lực toàn lực để bảo vệ vị trí của họ.
Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm trong việc hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.
Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và quyết tâm, không phải để mô tả sự cố gắng tiêu cực hoặc không hiệu quả.
Không nên sử dụng 'all-out effort' để mô tả sự cố gắng không hiệu quả hoặc không có kết quả.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all-out' (toàn bộ, hết sức) và 'effort' (nỗ lực).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự tập trung cao.