Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all-out effort

all-out effort

/ˈɔːl aʊt ˈɛfət/
nỗ lực toàn lực

The team made an all-out effort to finish the project on time.

Đội đã nỗ lực toàn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.


thông thường

Nỗ lực tối đa, cố gắng hết sức có thể để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

She put in an all-out effort to win the championship.

Cô ấy đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong giải đấu.

The soldiers made an all-out effort to defend their position.

Các binh sĩ đã nỗ lực toàn lực để bảo vệ vị trí của họ.

Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm trong việc hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

make an all-out effortcố gắng hết sứcput in an all-out effortnỗ lực toàn lực

Từ đồng nghĩa

maximum effortfull efforttotal commitment

Từ trái nghĩa

half-hearted attemptminimal effortlazy attempt

Cụm từ liên quan

all-out warcụm từ
cuộc chiến toàn diện
all-out attackcụm từ
cuộc tấn công toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng tích cực và quyết tâm, không phải để mô tả sự cố gắng tiêu cực hoặc không hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên sử dụng 'all-out effort' để mô tả sự cố gắng không hiệu quả hoặc không có kết quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all-out' (toàn bộ, hết sức) và 'effort' (nỗ lực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự tập trung cao.

Phân tích từ

all-out
toàn bộ, hết sức
phrase
+
effort
nỗ lực
word
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.