Looking up...
The two nations are on the brink of an all-out war.
Hai quốc gia đang sắp bước vào một cuộc chiến toàn diện.
Một cuộc chiến tranh toàn diện, sử dụng tất cả các nguồn lực và phương tiện có sẵn, không còn giới hạn nào.
The president warned that an all-out war would bring catastrophic consequences.
Tổng thống cảnh báo rằng một cuộc chiến toàn diện sẽ gây ra hậu quả thảm khốc.
Thường dùng để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất, không còn khả năng đàm phán hoặc thỏa hiệp.
Dùng cho các tình huống xung đột nghiêm trọng nhất, không dùng cho các xung đột nhỏ.
Không dùng cho các xung đột nhỏ hoặc tranh chấp nhỏ.
Từ ghép từ 'all-out' (tất cả, toàn diện) và 'war' (chiến tranh), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất.