all-out war

/ˈɔːl aʊt wɔːr/
noun phraseTrung cấp cuộc chiến toàn diện
trang trọng

Một cuộc chiến tranh toàn diện, sử dụng tất cả các nguồn lực và phương tiện có sẵn, không còn giới hạn nào.

The president warned that an all-out war would bring catastrophic consequences.

Tổng thống cảnh báo rằng một cuộc chiến toàn diện sẽ gây ra hậu quả thảm khốc.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất, không còn khả năng đàm phán hoặc thỏa hiệp.

Cụm từ kết hợp

escalate to an all-out warleo thang thành một cuộc chiến toàn diệnavoid an all-out wartránh một cuộc chiến toàn diện

Cụm từ liên quan

total warcụm từ
cuộc chiến tranh toàn diện
full-scale warcụm từ
cuộc chiến toàn diện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống xung đột nghiêm trọng nhất, không dùng cho các xung đột nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Không dùng cho các xung đột nhỏ hoặc tranh chấp nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all-out' (tất cả, toàn diện) và 'war' (chiến tranh), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất.

Phân tích từ

all-out
toàn diện, không giới hạn
adjective
+
war
chiến tranh
noun
Từ Điển Anh Việt