Loading...
Loading...
Mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc có độ mạnh cao
The intense heat made it difficult to stay outside.
Sự nóng bức mạnh mẽ khiến khó có thể ở ngoài.
She has an intense passion for music.
Cô ấy có một niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc.
Thường dùng để mô tả cảm xúc, sự kiện, hoặc điều kiện có độ mạnh cao.
Từ 'intense' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc độ mạnh cao của một điều gì đó, chứ không phải để mô tả sự mạnh mẽ vật lý.
Từ 'intense' không dùng để mô tả sự mạnh mẽ vật lý, mà dùng để mô tả sự mạnh mẽ của cảm xúc, sự kiện, hoặc điều kiện.
Từ gốc Latin 'intensus' (bị căng chặt, căng thẳng).
Thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc độ mạnh cao của một điều gì đó.