intense
/ɪnˈtɛns/Có cường độ cao, mạnh mẽ, hoặc gây ấn tượng sâu sắc.
The debate became intense as both sides argued passionately.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng khi cả hai bên tranh luận với nhiệt tình.
She has an intense dislike for loud noises.
Cô ấy rất ghét tiếng ồn.
Thường dùng để mô tả cảm xúc, hoạt động, hoặc trải nghiệm mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'intense' thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc căng thẳng, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh một trạng thái hoặc hoạt động mạnh mẽ.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với 'intensive'
'Intense' mô tả sự mạnh mẽ hoặc căng thẳng, trong khi 'intensive' thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc chăm chỉ trong một hoạt động.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'intense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intensus', có nghĩa là 'cố gắng', 'nỗ lực'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ, căng thẳng, hoặc sự tập trung cao độ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cảm xúc đến hoạt động vật lý.